搂
lâu
- lǒuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từphồn thể 摟ôm; ôm chặt例: 孩子搂在妈妈怀里,听妈妈讲故事。 – Đứa bé rúc trong lòng mẹ nghe mẹ kể chuyện.
4
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
搂
lǒu
lâu
ôm; ôm chặt
扌 tay, động tác tay + 娄
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 楼 | lóu lâu | tòa nhà Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 木 cây, gỗ | 楼上 lóu shàng · tầng trên; trên lầu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 数 | shù số | đếm Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 攵 đánh, hành động | 多数 duōshù · đa số; phần lớn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 屡 | lǚ lũ | nhiều lần; liên tiếp Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 尸 thân người, nhà | 屡屡 lǚlǚ · nhiều lần; hết lần này đến lần khác | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 缕 | lǚ lũ | sợi; làn; luồng (lượng từ) Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 纟 tơ, sợi | 缕 lǚ · sợi; làn; luồng (lượng từ) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 搂
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.