HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

揭发

yết phát
  1. jiēfāHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 揭發
    tố giác; vạch trần
    例: 他勇敢地揭发了公司的违法行为。 – Anh ấy đã dũng cảm tố giác hành vi phạm pháp của công ty.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

揭
jiē
yết
bóc; mở (nắp); vạch trần
扌 tay, động tác tay + 曷
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
渴kě
khát
khát
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
渴望
kěwàng · khao khát, mong mỏi
Đồng thanh bàng
同声旁
喝hē
hát
uống
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 口 miệng, nói, ăn
喝彩
hècǎi · reo hò cổ vũ; hoan hô
Đồng thanh bàng
同声旁
歇xiē
hiệt
nghỉ ngơi
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 欠 há miệng, thiếu
间歇
jiànxiē · quãng nghỉ; ngắt quãng, gián đoạn
Đồng thanh bàng
同声旁
竭jié
kiệt
khô cạn; cạn kiệt
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 立 đứng
枯竭
kūjié · khô cạn; cạn kiệt
Đồng thanh bàng
同声旁
遏è
át
kiềm chế; ngăn chặn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 辶 đi, di chuyển
遏制
èzhì · kiềm chế; ngăn chặn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 揭发
发
fā
phát
gửi; phát; phát ra
5 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
泼pō
bát
hắt, tạt (nước)活泼
huópō · hoạt bát
Đồng thanh bàng
同声旁
废fèi
phế
bỏ; phế bỏ; hỏng, vô dụng; tàn phế作废
zuòfèi · mất hiệu lực; hủy bỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
拨bō
bát
gạt, vén; bấm, quay (số điện thoại); trích cấp拨打
bōdǎ · gọi (điện thoại); bấm số
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 揭发

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác