HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

拥挤

dung tễ
  1. yōngjǐHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ / tính từphồn thể 擁擠
    chen chúc, đông đúc
    例: 早上地铁上非常拥挤。 – Buổi sáng tàu điện ngầm rất đông đúc chen chúc.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

拥
yōng
dung
扌 tay, động tác tay + 用
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
用yòng
dụng
dùng不用
bùyòng · không cần
Đồng thanh bàng
同声旁
角jiǎo
giác
hào (1/10 tệ); góc; sừng
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ ⺈ dao
角度
jiǎodù · góc độ
Đồng thanh bàng
同声旁
佣yōng
dong
thuê mướn (lao động)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 亻 người
雇佣
gùyōng · thuê mướn (lao động)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 拥挤
挤
jǐ
tễ
chen, chen chúc; chật chội, đông nghịt
扌 tay, động tác tay + 齐
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
齐qí
tề
đủ, đầy đủ; đều, ngay ngắn整齐
zhěngqí · gọn gàng, ngăn nắp
Đồng thanh bàng
同声旁
济jì
tế
kinh tế
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
经济
jīngjì · kinh tế
Đồng thanh bàng
同声旁
剂jì
tễ
thuốc chế sẵn; chất (tẩy, xúc tác…); thang (thuốc)
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 刂 dao, cắt
剂量
jìliàng · liều lượng (thuốc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 拥挤

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác