HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

抨击

phanh kích
  1. pēngjīHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 抨擊
    công kích; đả kích (bằng lời nói, bài viết)
    例: 这篇文章尖锐地抨击了浪费粮食的现象。 – Bài viết này đả kích gay gắt hiện tượng lãng phí lương thực.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

抨
pēng
phanh
扌 tay, động tác tay + 平
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
平píng
bình
bằng, đều
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 干
公平
gōngpíng · công bằng
Đồng thanh bàng
同声旁
评píng
bình
bình; đánh giá; bình chọn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 讠 lời nói
批评
pīpíng · phê bình
Đồng thanh bàng
同声旁
苹píng
bình
táo
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 艹 cỏ, cây
苹果
píngguǒ · táo
Đồng thanh bàng
同声旁
坪píng
bình
bãi cỏ; thảm cỏ
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 土 đất
草坪
cǎopíng · bãi cỏ; thảm cỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
秤chèng
xứng
cái cân
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 禾 lúa
秤
chèng · cái cân
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抨击
击
jī
kích
5 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
陆lù
lục
lục địa, đại lục大陆
dàlù · lục địa, đại lục
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 抨击

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác