愧
quý
- kuìHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025不愧: không hổ là; xứng đáng là例: 他不愧是全国冠军,表现得非常出色。
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
愧
kuì
quý
忄 tim, tình cảm + 鬼
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 3 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 鬼 | guǐ quỷ | ma, quỷ; (hậu tố, chê) đồ…, kẻ… | 酒鬼 jiǔguǐ · bợm rượu, kẻ nghiện rượu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 瑰 | guī khôi | báu vật; tinh hoa quý giá Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 王 ngọc, đá quý | 瑰宝 guībǎo · báu vật; tinh hoa quý giá | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 槐 | huái hoè | cây hòe Hình bàng: 忄 tim, tình cảm ≠ 木 cây, gỗ | 槐树 huáishù · cây hòe | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 愧
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.