HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

感冒

cảm mạo
  1. gǎnmàoHSK3 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)danh từ / động từ
    cảm mạo, cảm lạnh
    例: 他感冒了,不能来。 – Anh ấy bị cảm, không đến được.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

感
gǎn
cảm
cảm giác; cảm (hậu tố: 成就感, 幸福感)
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 咸
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
喊hǎn
hám
hét
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 口 miệng, nói, ăn
呐喊
nàhǎn · hò hét; gào thét; reo hò cổ vũ
Đồng thanh bàng
同声旁
咸xián
hàm
mặn咸
xián · mặn
Đồng thanh bàng
同声旁
减jiǎn
giảm
giảm, bớt; trừ
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 冫 băng, lạnh
减肥
jiǎnféi · giảm béo
Đồng thanh bàng
同声旁
憾hàn
hám
hối tiếc
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 忄 tim, tình cảm
遗憾
yíhàn · hối tiếc
Đồng thanh bàng
同声旁
撼hàn
hám
làm rung động, chấn động; gây choáng ngợp
Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 扌 tay, động tác tay
震撼
zhènhàn · làm rung động, chấn động; gây choáng ngợp
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 感冒
冒
mào
mạo
bốc lên, tỏa ra; bất chấp, đội (mưa…)
目 mắt + 冃
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
帽mào
mạo
mũ
Hình bàng: 目 mắt ≠ 巾 khăn, vải
帽子
màozi · mũ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 感冒

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác