HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

宾馆

tân quán
  1. bīnguǎnHSK3 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 賓館
    khách sạn
    例: 宾馆的房间很干净。 – Phòng khách sạn rất sạch sẽ.
6
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

宾
bīn
tân
宀 mái nhà + 兵
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
兵bīng
binh
lính, binh lính士兵
shìbīng · binh sĩ
Đồng thanh bàng
同声旁
滨bīn
tân
ven biển; giáp biển
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 氵 nước
滨海
bīn hǎi · ven biển; giáp biển
Đồng thanh bàng
同声旁
缤bīn
tân
rực rỡ, muôn màu; lả tả, tán loạn
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 纟 tơ, sợi
缤纷
bīnfēn · rực rỡ, muôn màu; lả tả, tán loạn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 宾馆
馆
guǎn
quán
饣 ăn uống + 官
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
管guǎn
quản
quản lý, trông nom; can thiệp, để ý
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ ⺮ tre
管理
guǎnlǐ · quản lý
Đồng thanh bàng
同声旁
官guān
quan
quan
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 宀 mái nhà
法官
fǎguān · thẩm phán, quan tòa
Đồng thanh bàng
同声旁
棺guān
quan
quan tài; áo quan
Hình bàng: 饣 ăn uống ≠ 木 cây, gỗ
棺材
guāncai · quan tài; áo quan
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 饣 dễ lẫn với 钅: 钅 (kim loại) 5 nét: 钱 银 错. 饣 (ăn uống) 3 nét: 饭 饿 饱 馆.
Trong từ 宾馆

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác