HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

家世

gia thế
  1. jiāshìHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021danh từ
    gia thế; dòng dõi gia đình
    例: 她从不因为自己家世好而看不起别人。 – Cô ấy chưa bao giờ vì gia thế tốt mà coi thường người khác.
5
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

家
jiā
gia
gia đình, nhà
宀 mái nhà + 豕
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
逐zhú
trục
từng bước
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 辶 đi, di chuyển
逐步
zhúbù · từng bước
Đồng thanh bàng
同声旁
嫁jià
giá
gả chồng
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 女 phụ nữ
嫁妆
jiàzhuang · của hồi môn
Đồng thanh bàng
同声旁
稼jia
giá
hoa màu; mùa màng
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 禾 lúa
庄稼
zhuāngjia · hoa màu; mùa màng
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 家世
世
shì
thế
5 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
屉ti
thế
ngăn kéo抽屉
chōuti · ngăn kéo
Đồng thanh bàng
同声旁
泄xiè
tiết
xả, thoát ra; lộ ra; trút (giận)发泄
fāxiè · trút (giận); xả (cảm xúc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 家世

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

驾驶jiàshǐ
giá sử
lái xeHSK5
假使jiǎshǐ
giả sử
nếu như; giả sửHSK7-9
架势jiàshi
giá thế
tư thế; điệu bộ; tình thếHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác