HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

坟

phần
  1. fénHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9danh từphồn thể 墳
    mộ; mồ mả
    例: 孩子给他刚死了的狗挖了个坟。 – Đứa trẻ đào một ngôi mộ cho con chó vừa mới chết của nó.
7
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

坟
fén
phần
mộ; mồ mả
土 đất + 文
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
文wén
văn
chữ viết, ngôn ngữ (viết); bài văn; văn chương
Hình bàng: 土 đất ≠ 亠 nắp
课文
kèwén · bài khóa; bài đọc
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Hình bàng: 土 đất ≠ 辶 đi, di chuyển
这个
zhège · cái này; này
Đồng thanh bàng
同声旁
吝lìn
lận
keo kiệt; bủn xỉn
Hình bàng: 土 đất ≠ 口 miệng, nói, ăn
吝啬
lìnsè · keo kiệt; bủn xỉn
Đồng thanh bàng
同声旁
纹wén
văn
vân tay; dấu vân tay
Hình bàng: 土 đất ≠ 纟 tơ, sợi
指纹
zhǐwén · vân tay; dấu vân tay
Đồng thanh bàng
同声旁
紊wěn
vặn
rối loạn; hỗn loạn
Hình bàng: 土 đất ≠ 糸 tơ, sợi
紊乱
wěnluàn · rối loạn; hỗn loạn
Đồng thanh bàng
同声旁
虔qián
kiền
thành kính; sùng đạo; mộ đạo
Hình bàng: 土 đất ≠ 虍 vằn hổ
虔诚
qiánchéng · thành kính; sùng đạo; mộ đạo
Đồng thanh bàng
同声旁
蚊wén
văn
màn chống muỗi; mùng
Hình bàng: 土 đất ≠ 虫 sâu bọ
蚊帐
wénzhàng · màn chống muỗi; mùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 坟

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (4)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

分fēn
phân
phút, phânHSK1
份fèn
phần
phầnHSK2
粉fěn
phấn
bột; phấn; (màu) hồngHSK7-9
粪fèn
phân
phân (người, động vật)HSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác