HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

吝啬

lận sắc
  1. lìnsèHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021tính từphồn thể 吝嗇
    keo kiệt; bủn xỉn
    例: 吝啬是最大的贫穷。 – Keo kiệt là sự nghèo nàn lớn nhất.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

吝
lìn
lận
口 miệng, nói, ăn + 文
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
文wén
văn
chữ viết, ngôn ngữ (viết); bài văn; văn chương
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 亠 nắp
课文
kèwén · bài khóa; bài đọc
Đồng thanh bàng
同声旁
这zhè
giá
đây, này
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 辶 đi, di chuyển
这个
zhège · cái này; này
Đồng thanh bàng
同声旁
纹wén
văn
vân tay; dấu vân tay
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi
指纹
zhǐwén · vân tay; dấu vân tay
Đồng thanh bàng
同声旁
紊wěn
vặn
rối loạn; hỗn loạn
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 糸 tơ, sợi
紊乱
wěnluàn · rối loạn; hỗn loạn
Đồng thanh bàng
同声旁
坟fén
phần
mộ; mồ mả
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất
坟墓
fénmù · mộ; phần mộ
Đồng thanh bàng
同声旁
虔qián
kiền
thành kính; sùng đạo; mộ đạo
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 虍 vằn hổ
虔诚
qiánchéng · thành kính; sùng đạo; mộ đạo
Đồng thanh bàng
同声旁
蚊wén
văn
màn chống muỗi; mùng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 虫 sâu bọ
蚊帐
wénzhàng · màn chống muỗi; mùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 吝啬
啬
sè
sắc
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
墙qiáng
tường
tường墙壁
qiángbì · tường, vách
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 吝啬

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác