份
phần
- fènHSK2lượng từphần例: 这是一份礼物。 – Đây là một phần quà.
0
chữ dễ nhầm
4
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
份
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 份
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 粪 | fèn phân | phân (người, động vật) | HSK7-9 |
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.