HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

受罪

thụ tội
  1. shòuzuìHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    chịu khổ; khổ sở
    例: 坐了十几个小时的火车,真受罪。 – Ngồi tàu hơn chục tiếng, thật khổ sở.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

受
shòu
thụ
nhận, được; chịu, bị
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
授shòu
thụ
giáo sư教授
jiàoshòu · giáo sư
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 受罪
罪
zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở
罒 lưới + 非
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 8 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
非fēi
phi
không, phi; nhất định (非…不可)非常
fēicháng · rất, cực kỳ
Đồng thanh bàng
同声旁
排pái
bài
hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…)
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 扌 tay, động tác tay
排队
páiduì · xếp hàng
Đồng thanh bàng
同声旁
啡fēi
phê
cà phê
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
辈bèi
bối
thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng)
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 车 xe
一辈子
yībèizi · một đời người
Đồng thanh bàng
同声旁
匪fěi
phỉ
thổ phỉ; giặc cướp
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 匚 cái hộp
土匪
tǔfěi · thổ phỉ; giặc cướp
Đồng thanh bàng
同声旁
绯fēi
phi
scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 纟 tơ, sợi
绯闻
fēiwén · scandal tình ái; tin đồn tình cảm
Đồng thanh bàng
同声旁
诽fěi
phỉ
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 讠 lời nói
诽谤
fěibàng · phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
Đồng thanh bàng
同声旁
徘pái
bồi
đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Hình bàng: 罒 lưới ≠ 彳 bước đi
徘徊
páihuái · đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 受罪

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác