HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

取材

thủ tài
  1. qǔcáiHSK7–9 (đề thi 2025)Không thuộc chuẩn 2021động từ
    lấy tư liệu; chọn chất liệu
    例: 这部电影取材于一个真实的故事。 – Bộ phim này lấy chất liệu từ một câu chuyện có thật.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

取
qǔ
thủ
lấy
又 tay + 耳
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK2
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
最zuì
tối
nhất (so sánh nhất)
Hình bàng: 又 tay ≠ 曰 nói rằng
最好
zuìhǎo · tốt nhất là; tốt hơn hết (nên)
Đồng thanh bàng
同声旁
闻wén
văn
ngửi
Hình bàng: 又 tay ≠ 门 cửa
新闻
xīnwén · tin tức
Đồng thanh bàng
同声旁
耳ěr
nhĩ
tai nghe耳机
ěrjī · tai nghe
Đồng thanh bàng
同声旁
趣qù
thú
niềm vui, thú vui
Hình bàng: 又 tay ≠ 走 chạy, đi
乐趣
lèqù · niềm vui, thú vui
Đồng thanh bàng
同声旁
饵ěr
nhử
mồi câu; mồi nhử
Hình bàng: 又 tay ≠ 饣 ăn uống
诱饵
yòu'ěr · mồi câu; mồi nhử
Đồng thanh bàng
同声旁
娶qǔ
thủ
lấy (vợ)
Hình bàng: 又 tay ≠ 女 phụ nữ
娶
qǔ · lấy (vợ)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 取材
材
cái
tài
木 cây, gỗ + 才
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
才cái
tài
mới (nhấn mạnh thời gian muộn, trễ)刚才
gāngcái · vừa mới
Đồng thanh bàng
同声旁
团tuán
đoàn
đoàn, nhóm; (lượng từ) cục, nắm, cuộn
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 囗 vây quanh
团结
tuánjié · đoàn kết
Đồng thanh bàng
同声旁
财cái
tài
tài sản
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải
财产
cáichǎn · tài sản
Đồng thanh bàng
同声旁
闭bì
bế
nhắm; đóng; khép
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 门 cửa
倒闭
dǎobì · phá sản, đóng cửa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 取材

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác