HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

半岛

bán đảo
  1. bàndǎoHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 半島
    bán đảo
    例: 这座城市位于半岛的南端,三面环海。 – Thành phố này nằm ở mũi phía nam của bán đảo, ba mặt giáp biển.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

半
bàn
bán
một nửa
5 nét · kết cấu độc thể · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
胖pàng
phàng
béo胖子
pàngzi · người béo
Đồng thanh bàng
同声旁
判pàn
phán
phán đoán; xử (án); chấm (bài)判断
pànduàn · phán đoán
Đồng thanh bàng
同声旁
伴bàn
bạn
bạn, người đồng hành; đi cùng, kèm theo伙伴
huǒbàn · bạn đồng hành
Đồng thanh bàng
同声旁
绊bàn
bán
vấp; vướng; ngáng绊脚石
bànjiǎoshí · hòn đá ngáng đường; vật cản trở
Đồng thanh bàng
同声旁
拌bàn
bạn
trộn (thức ăn)搅拌
jiǎobàn · khuấy; trộn đều
Đồng thanh bàng
同声旁
畔pàn
bạn
bờ sông; ven sông河畔
hépàn · bờ sông; ven sông
Đồng thanh bàng
同声旁
衅xìn
hấn
khiêu khích挑衅
tiǎoxìn · khiêu khích
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 半岛
岛
dǎo
đảo
đảo; hòn đảo
7 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
捣dǎo
đảo
quấy phá; phá rối捣乱
dǎoluàn · quấy phá; phá rối
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 半岛

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác