HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

劣

liệt
  1. lièHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    恶劣: tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa
    例: 市场竞争就是优胜劣汰。
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

劣
liè
liệt
力 sức + 少
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 12 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
少shǎo
thiểu
ít
Hình bàng: 力 sức ≠ 小 nhỏ
多少
duōshao · bao nhiêu
Đồng thanh bàng
同声旁
省shěng
tỉnh
tỉnh
Hình bàng: 力 sức ≠ 目 mắt
节省
jiéshěng · tiết kiệm
Đồng thanh bàng
同声旁
吵chǎo
sao
ồn ào
Hình bàng: 力 sức ≠ 口 miệng, nói, ăn
吵架
chǎojià · cãi vã
Đồng thanh bàng
同声旁
沙shā
sa
ghế sô pha
Hình bàng: 力 sức ≠ 氵 nước
沙发
shāfā · ghế sô pha
Đồng thanh bàng
同声旁
抄chāo
sao
chép
Hình bàng: 力 sức ≠ 扌 tay, động tác tay
抄写
chāoxiě · chép lại, sao chép
Đồng thanh bàng
同声旁
秒miǎo
miểu
giây
Hình bàng: 力 sức ≠ 禾 lúa
争分夺秒
zhēngfēn-duómiǎo · tranh thủ từng phút từng giây; chạy đua với thời gian
Đồng thanh bàng
同声旁
妙miào
diệu
tuyệt; hay; khéo
Hình bàng: 力 sức ≠ 女 phụ nữ
奇妙
qímiào · kỳ diệu; kỳ thú
Đồng thanh bàng
同声旁
炒chǎo
sao
xào
Hình bàng: 力 sức ≠ 火 lửa
炒股
chǎogǔ · chơi chứng khoán; buôn cổ phiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
钞chāo
sao
tiền giấy
Hình bàng: 力 sức ≠ 钅 kim loại
钞票
chāopiào · tiền giấy
Đồng thanh bàng
同声旁
纱shā
sa
sợi; vải sa, vải mỏng; lưới mỏng
Hình bàng: 力 sức ≠ 纟 tơ, sợi
婚纱
hūnshā · váy cưới; áo cưới
Đồng thanh bàng
同声旁
砂shā
sa
đường cát
Hình bàng: 力 sức ≠ 石 đá
砂糖
shātáng · đường cát
Đồng thanh bàng
同声旁
雀què
tước
im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Hình bàng: 力 sức ≠ 隹 chim
鸦雀无声
yāquè-wúshēng · im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 劣

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác