严
nghiêm
- yánHSK6 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 嚴nghiêm, nghiêm khắc; kín, chặt例: 我爸爸对我管得很严。 – Bố tôi quản tôi rất nghiêm.
0
chữ dễ nhầm
9
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
严
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 严
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (6)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.