HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

不良

bất lương
  1. bùliángHSK5 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)tính từ
    xấu, không tốt, có hại
    例: 熬夜是一种不良的生活习惯。 – Thức khuya là một thói quen sinh hoạt không tốt.
11
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

不
bù
bất
không
丆 + 卜
4 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
还huán
hoàn
vẫn, còn
Hình bàng: 丆 ≠ 辶 đi, di chuyển
还是
háishi · vẫn còn, hay là
Đồng thanh bàng
同声旁
坏huài
hoại
hỏng, xấu
Hình bàng: 丆 ≠ 土 đất
坏处
huàichù · cái hại; mặt xấu
Đồng thanh bàng
同声旁
杯bēi
bôi
cốc; ly (lượng từ)
Hình bàng: 丆 ≠ 木 cây, gỗ
杯子
bēizi · cốc
Đồng thanh bàng
同声旁
环huán
hoàn
vòng, khoen; khâu (mắt xích)
Hình bàng: 丆 ≠ 王 ngọc, đá quý
环保
huánbǎo · bảo vệ môi trường; thân thiện môi trường
Đồng thanh bàng
同声旁
否fǒu
phủ
phủ định
Hình bàng: 丆 ≠ 口 miệng, nói, ăn
否定
fǒudìng · phủ định
Đồng thanh bàng
同声旁
怀huái
hoài
lòng; ngực; ôm ấp; nhớ nhung
Hình bàng: 丆 ≠ 忄 tim, tình cảm
怀念
huáiniàn · hoài niệm
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 不良
良
liáng
lương
tốt; lành; (văn) rất
艮 + 丶
7 nét · kết cấu độc thể · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
娘niáng
nương
mẹ (khẩu ngữ, phương ngữ); cô gái trẻ
Hình bàng: 艮 ≠ 女 phụ nữ
姑娘
gūniang · cô gái
Đồng thanh bàng
同声旁
浪làng
lãng
sóng; phóng túng
Hình bàng: 艮 ≠ 氵 nước
浪费
làngfèi · lãng phí
Đồng thanh bàng
同声旁
粮liáng
lương
lương thực
Hình bàng: 艮 ≠ 米 gạo
粮食
liángshi · lương thực
Đồng thanh bàng
同声旁
狼láng
lang
chó sói
Hình bàng: 艮 ≠ 犭 thú vật
狼狈
lángbèi · thảm hại; khốn đốn; nhếch nhác
Đồng thanh bàng
同声旁
酿niàng
nhưỡng
ủ; cất (rượu); làm (giấm, tương) bằng lên men
Hình bàng: 艮 ≠ 酉 rượu
酿造
niàngzào · ủ; cất (rượu); làm (giấm, tương) bằng lên men
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 不良

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác