HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

隔壁

cách bích
  1. gébìHSK6 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từ
    sát vách, ngay cạnh
    例: 隔壁的邻居昨天刚搬走。 – Hàng xóm sát vách vừa mới chuyển đi hôm qua.
7
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

隔
gé
cách
cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian)
阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) + 鬲
12 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
融róng
dung
tan; hòa nhập, dung hợp
Hình bàng: 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) ≠ 虫 sâu bọ
金融
jīnróng · tài chính; tiền tệ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 隔壁
壁
bì
bích
土 đất + 辟
16 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
避bì
tị
tránh, né; trú (mưa)
Hình bàng: 土 đất ≠ 辶 đi, di chuyển
避免
bìmiǎn · tránh, ngăn ngừa
Đồng thanh bàng
同声旁
辟pì
tịch
khai phá; mở ra (đường, tuyến, lĩnh vực)开辟
kāipì · khai phá; mở ra (đường, tuyến, lĩnh vực)
Đồng thanh bàng
同声旁
劈pī
phách
bổ; chẻ; (sét) đánh
Hình bàng: 土 đất ≠ 刀 dao
劈
pī · bổ; chẻ; (sét) đánh
Đồng thanh bàng
同声旁
僻pì
tích
vắng vẻ; yên tĩnh, hẻo lánh
Hình bàng: 土 đất ≠ 亻 người
僻静
pìjìng · vắng vẻ; yên tĩnh, hẻo lánh
Đồng thanh bàng
同声旁
譬pì
thí
ví như; chẳng hạn
Hình bàng: 土 đất ≠ 言 lời nói
譬如
pìrú · ví như; chẳng hạn
Đồng thanh bàng
同声旁
臂bì
tý
cánh tay
Hình bàng: 土 đất ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
手臂
shǒubì · cánh tay
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 隔壁

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

戈壁gēbì
qua bích
sa mạc Gobi; hoang mạc đá sỏiHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác