野炊
dã xuy
- yěchuīHSK7–9động từnấu ăn ngoài trời (khi dã ngoại)例: 周末我们带着锅和食材去河边野炊。 – Cuối tuần chúng tôi mang nồi và thực phẩm ra bờ sông nấu ăn ngoài trời.
12
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
野
yě
dã
hoang dã; dại; (tính) ngang ngược, phóng túng
里 làng + 予
kết cấu trái – phải · HSK6
Dễ nhầm với 5 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 预 | yù dự | dự báo Hình bàng: 里 làng ≠ 页 đầu | 预报 yùbào · dự báo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 序 | xù tự | thứ tự; lời tựa Hình bàng: 里 làng ≠ 广 mái nhà rộng | 程序 chéngxù · trình tự, thủ tục; chương trình (máy tính) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 予 | yǔ dữ | dành cho; trao cho (văn viết) | 给予 jǐyǔ · dành cho; trao cho (văn viết) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 抒 | shū trữ | trữ tình; bày tỏ tình cảm Hình bàng: 里 làng ≠ 扌 tay, động tác tay | 抒情 shūqíng · trữ tình; bày tỏ tình cảm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 墅 | shù thự | biệt thự Hình bàng: 里 làng ≠ 土 đất | 别墅 biéshù · biệt thự | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 野炊
炊
chuī
xuy
火 lửa + 欠
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 吹 | chuī xuy | thổi Hình bàng: 火 lửa ≠ 口 miệng, nói, ăn | 吹了 chuī le · (khẩu ngữ) hỏng rồi; tan vỡ (chuyện tình, việc) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 欠 | qiàn khiếm | nợ Hình bàng: 火 lửa ≠ ⺈ dao | 欠缺 qiànquē · thiếu; thiếu sót; khiếm khuyết | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 饮 | yǐn ẩm | ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống Hình bàng: 火 lửa ≠ 饣 ăn uống | 餐饮 cānyǐn · ăn uống; ngành dịch vụ ăn uống | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 软 | ruǎn nhu | mềm Hình bàng: 火 lửa ≠ 车 xe | 软件 ruǎnjiàn · phần mềm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 坎 | kǎn khảm | gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân Hình bàng: 火 lửa ≠ 土 đất | 坎坷 kǎnkě · gập ghềnh; (đời) lận đận, gian truân | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 砍 | kǎn khảm | chặt, chém Hình bàng: 火 lửa ≠ 石 đá | 砍伐 kǎnfá · chặt; đốn (cây) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 钦 | qīn khâm | khâm phục; kính phục Hình bàng: 火 lửa ≠ 钅 kim loại | 钦佩 qīnpèi · khâm phục; kính phục | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 野炊
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.