汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

递给

đệ cấp
  1. dì gěiHSK5phồn thể 遞給
    đưa cho
    例: 能不能请你把盐递给我? – Bạn có thể đưa giúp tôi lọ muối được không?
13
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

递
dì
đệ
đưa, chuyển (bằng tay)
辶 đi, di chuyển + 弟
10 nét · kết cấu bao trái – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
弟dì
đệ
em trai弟弟
dìdi · em trai
Đồng thanh bàng
同声旁
梯tī
thể
thang máy
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 木 cây, gỗ
电梯
diàntī · thang máy
Đồng thanh bàng
同声旁
涕tì
thế
nước mũi
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 氵 nước
鼻涕
bítì · nước mũi
Đồng thanh bàng
同声旁
剃tì
thế
cạo (râu, tóc)
Hình bàng: 辶 đi, di chuyển ≠ 刂 dao, cắt
剃
tì · cạo (râu, tóc)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 递给
给
gěi
cấp
đưa cho, cho
纟 tơ, sợi + 合
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
答dá
đáp
trả lời, đáp
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ ⺮ tre
回答
huídá · trả lời
Đồng thanh bàng
同声旁
拿ná
na
cầm, lấy
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 手 tay
拿出
náchū · lấy ra; đưa ra
Đồng thanh bàng
同声旁
合hé
hợp
khép, gập, nhắm; hợp lại
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn
合适
héshì · thích hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
哈hā
ha
ha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý)
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 口 miệng, nói, ăn
哈哈
hāhā · ha ha (tiếng cười)
Đồng thanh bàng
同声旁
盒hé
hạp
hộp; (lượng từ) hộp
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 皿 đồ đựng
盒饭
héfàn · cơm hộp
Đồng thanh bàng
同声旁
拾shí
thập
nhặt
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 扌 tay, động tác tay
收拾
shōushi · dọn dẹp
Đồng thanh bàng
同声旁
恰qià
kháp
thỏa đáng; thích hợp
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 忄 tim, tình cảm
恰当
qiàdàng · thỏa đáng; thích hợp
Đồng thanh bàng
同声旁
鸽gē
cáp
chim bồ câu
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 鸟 chim
鸽子
gēzi · chim bồ câu
Đồng thanh bàng
同声旁
洽qià
hiệp
đàm phán; thương lượng; trao đổi
Hình bàng: 纟 tơ, sợi ≠ 氵 nước
洽谈
qiàtán · đàm phán; thương lượng; trao đổi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 递给

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác