梯
thể
- tīHSK4电梯: thang máy例: 我们坐电梯上楼。
4
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
梯
tī
thể
木 cây, gỗ + 弟
11 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 弟 | dì đệ | em trai | 弟弟 dìdi · em trai | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 递 | dì đệ | đưa, chuyển (bằng tay) Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 辶 đi, di chuyển | 快递 kuàidì · chuyển phát nhanh; bưu phẩm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 涕 | tì thế | nước mũi Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 氵 nước | 鼻涕 bítì · nước mũi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 剃 | tì thế | cạo (râu, tóc) Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 刂 dao, cắt | 剃 tì · cạo (râu, tóc) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 梯
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.