HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

贯彻

quán triệt
  1. guànchèHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 貫徹
    quán triệt; thực hiện triệt để
    例: 各部门要认真贯彻落实这项新政策。 – Các bộ phận phải nghiêm túc quán triệt và thực hiện chính sách mới này.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

贯
guàn
quán
贝 tiền, của cải + 毌
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
惯guàn
quán
quen (làm gì); nuông chiều
Hình bàng: 贝 tiền, của cải ≠ 忄 tim, tình cảm
习惯
xíguàn · thói quen
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 贯彻
彻
chè
triệt
彳 bước đi + 切
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
切qiè
thiết
cắt
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 刀 dao
亲切
qīnqiè · thân thiện, thân mật, gần gũi
Đồng thanh bàng
同声旁
窃qiè
thiết
trộm cắp
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 穴 hang, lỗ
盗窃
dàoqiè · trộm cắp
Đồng thanh bàng
同声旁
砌qì
thế
xây chồng (gạch đá); (văn) chất chồng từ ngữ hoa mỹ
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 石 đá
堆砌
duīqì · xây chồng (gạch đá); (văn) chất chồng từ ngữ hoa mỹ
Đồng thanh bàng
同声旁
沏qī
thế
pha (trà)
Hình bàng: 彳 bước đi ≠ 氵 nước
沏
qī · pha (trà)
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 彳 dễ lẫn với 亻: 亻 (1 nét phẩy) = người: 住 他 你. 彳 (2 nét phẩy) = bước đi, đường đi: 往 很 行 得.
Trong từ 贯彻

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác