HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

萌芽

manh nha
  1. méngyáHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ / danh từ
    nảy mầm; mầm mống; giai đoạn manh nha
    例: 这种想法还处在萌芽阶段,需要慢慢完善。 – Ý tưởng này vẫn đang ở giai đoạn manh nha, cần hoàn thiện dần.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

萌
méng
manh
艹 cỏ, cây + 明
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
明míng
minh
hiểu rõ
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 日 mặt trời, thời gian
明白
míngbai · hiểu rõ
Đồng thanh bàng
同声旁
盟méng
minh
gia nhập; nhượng quyền (thương hiệu)
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 皿 đồ đựng
加盟
jiāméng · gia nhập; nhượng quyền (thương hiệu)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 萌芽
芽
yá
nha
mầm; chồi non
艹 cỏ, cây + 牙
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 7 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
穿chuān
xuyên
mặc
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 穴 hang, lỗ
穿上
chuānshang · mặc vào; đi (giày) vào
Đồng thanh bàng
同声旁
牙yá
nha
răng刷牙
shuā yá · đánh răng
Đồng thanh bàng
同声旁
呀ya
nha
trợ từ ngữ khí (biến âm của 啊)
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 口 miệng, nói, ăn
哎呀
āiyā · ôi; trời ơi (ngạc nhiên, tiếc nuối, than phiền)
Đồng thanh bàng
同声旁
邪xié
tà
tà; bất chính; (khẩu ngữ) quái lạ
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
邪恶
xié'è · tà ác; độc ác
Đồng thanh bàng
同声旁
雅yǎ
nhã
tao nhã; thanh lịch
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 隹 chim
高雅
gāoyǎ · tao nhã; thanh lịch
Đồng thanh bàng
同声旁
讶yà
ngạc
kinh ngạc; ngạc nhiên
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 讠 lời nói
惊讶
jīngyà · kinh ngạc; ngạc nhiên
Đồng thanh bàng
同声旁
鸦yā
nha
im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Hình bàng: 艹 cỏ, cây ≠ 鸟 chim
鸦雀无声
yāquè-wúshēng · im phăng phắc; lặng ngắt như tờ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 萌芽

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác