网址

võng chỉ
  1. wǎngzhǐHSK4danh từphồn thể 網址
    địa chỉ trang web
    例: 请把那个网站的网址发给我。 – Hãy gửi cho tôi địa chỉ của trang web đó.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 网址
zhǐ
chỉ
土 đất + 止
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
止zhǐ
chỉ
dừng; ngừng; đến (hết)防止
fángzhǐ · phòng ngừa, ngăn chặn
Đồng thanh bàng
同声旁
企qǐ
xí
doanh nghiệp, xí nghiệp
Hình bàng: 土 đất ≠ 人 người
企业
qǐyè · doanh nghiệp, xí nghiệp
Đồng thanh bàng
同声旁
肯kěn
khẳng
chịu; bằng lòng; sẵn lòng
Hình bàng: 土 đất ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
肯定
kěndìng · khẳng định, công nhận; chắc chắn
Đồng thanh bàng
同声旁
耻chǐ
sỉ
vô liêm sỉ; trơ trẽn
Hình bàng: 土 đất ≠ 耳 tai
无耻
wúchǐ · vô liêm sỉ; trơ trẽn
Đồng thanh bàng
同声旁
扯chě
xả
kéo, giật; xé; tán gẫu, nói lan man
Hình bàng: 土 đất ≠ 扌 tay, động tác tay
牵扯
qiānchě · dính dáng; liên lụy; kéo theo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 网址

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.