烫
thang
- tàngHSK6 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ / tính từphồn thể 燙bỏng, là, ủi例: 这件衣服需要烫一下。 – Bộ quần áo này cần là (ủi) một chút.
2
chữ dễ nhầm
6
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
烫
tàng
thang
bỏng, là, ủi
火 lửa + 汤
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 汤 | tāng thang | canh | 汤圆 tāngyuán · bánh trôi nước (viên nếp nhân ngọt, ăn dịp Nguyên Tiêu) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 荡 | dàng đãng | sóng dồi; dâng trào; khuấy động Hình bàng: 火 lửa ≠ 艹 cỏ, cây | 激荡 jīdàng · sóng dồi; dâng trào; khuấy động | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 烫
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 趟 | tàng thảng | chuyến | HSK6 |
Từ cận âm 近音词 (5)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.