HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

框架

khung giá
  1. kuàngjiàHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từ
    khung; khuôn khổ
    例: 语法是语言的框架。 – Ngữ pháp là khung sườn của ngôn ngữ.
7
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

框
kuàng
khung
khung; khoanh lại; (bóng) gò bó
木 cây, gỗ + 匡
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
眶kuàng
khuông
rưng rưng nước mắt (vì xúc động)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 目 mắt
热泪盈眶
rèlèiyíngkuàng · rưng rưng nước mắt (vì xúc động)
Đồng thanh bàng
同声旁
筐kuāng
khuông
cái sọt; cái giỏ
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ ⺮ tre
筐
kuāng · cái sọt; cái giỏ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 框架
架
jià
giá
chiếc (máy bay, đàn piano…); giá, khung
木 cây, gỗ + 加
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
加jiā
gia
cộng; thêm
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 力 sức
参加
cānjiā · tham gia
Đồng thanh bàng
同声旁
咖kā
ca
cà phê
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 口 miệng, nói, ăn
咖啡
kāfēi · cà phê
Đồng thanh bàng
同声旁
驾jià
giá
lái; điều khiển (xe, máy bay); đánh (xe ngựa)
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 马 ngựa
驾驶
jiàshǐ · lái xe
Đồng thanh bàng
同声旁
贺hè
hạ
thiệp chúc mừng
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 贝 tiền, của cải
贺卡
hèkǎ · thiệp chúc mừng
Đồng thanh bàng
同声旁
茄qié
cà
cà chua
Hình bàng: 木 cây, gỗ ≠ 艹 cỏ, cây
番茄
fānqié · cà chua
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 框架

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác