眶
khuông
- kuàngHSK7–9热泪盈眶: rưng rưng nước mắt (vì xúc động)例: 这首歌让人心情激荡,热泪盈眶。
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
眶
kuàng
khuông
目 mắt + 匡
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 筐 | kuāng khuông | cái sọt; cái giỏ Hình bàng: 目 mắt ≠ ⺮ tre | 筐 kuāng · cái sọt; cái giỏ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 框 | kuàng khung | khung; khoanh lại; (bóng) gò bó Hình bàng: 目 mắt ≠ 木 cây, gỗ | 框架 kuàngjià · khung; khuôn khổ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
⚖️ Hình bàng 目 dễ lẫn với 日: 日 (mặt trời) 1 nét ngang giữa: 晴 时 明 – thời gian, ánh sáng. 目 (mắt) 2 nét ngang: 睛 眼 看 – nhìn.
Trong từ 眶
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.