挑剔
thiêu dịch
- tiāotiHSK7–9động từkén chọn; bới móc, khó tính例: 我不挑剔,我什么都吃。 – Tôi không kén chọn, tôi ăn gì cũng được.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
挑
tiǎo
thiêu
chọn, lựa; gánh
扌 tay, động tác tay + 兆
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 逃 | táo đào | chạy trốn Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 辶 đi, di chuyển | 逃跑 táopǎo · chạy trốn, bỏ chạy | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 桃 | táo đào | đào Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 木 cây, gỗ | 桃花 táohuā · hoa đào | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 兆 | zhào triệu | điềm báo; báo trước | 预兆 yùzhào · điềm báo; báo trước | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 眺 | tiào thiếu | nhìn ra xa (từ trên cao) Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 目 mắt | 眺望 tiàowàng · nhìn ra xa (từ trên cao) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 挑剔
剔
tī
dịch
刂 dao, cắt + 易
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 4 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 易 | yì dịch | giao dịch, mua bán Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 日 mặt trời, thời gian | 交易 jiāoyì · giao dịch, mua bán | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 锡 | xī tích | thiếc Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 钅 kim loại | 锡纸 xīzhǐ · giấy bạc (nhôm); giấy thiếc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赐 | cì tứ | ban; ban cho; (kính) ân huệ Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 贝 tiền, của cải | 赐教 cìjiào · (kính ngữ) chỉ giáo | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 惕 | tì thích | cảnh giác; đề phòng Hình bàng: 刂 dao, cắt ≠ 忄 tim, tình cảm | 警惕 jǐngtì · cảnh giác; đề phòng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 挑剔
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.