HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

投票

đầu phiếu
  1. tóupiàoHSK6 (đề thi 2025)HSK6 (chuẩn 2021)
    bỏ phiếu
    例: 大家投票选出了新的班长。 – Mọi người bỏ phiếu bầu ra lớp trưởng mới.
9
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

投
tóu
đầu
ném; bỏ (vào); gửi
扌 tay, động tác tay + 殳
7 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
没méi
một
không có, chưa
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 氵 nước
没事
méishì · không sao; không có gì; rảnh rỗi
Đồng thanh bàng
同声旁
般bān
ban
thông thường
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 舟 thuyền
一般
yībān · thông thường
Đồng thanh bàng
同声旁
设shè
thiết
đặt, lập; (toán học) giả sử
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 讠 lời nói
建设
jiànshè · dựng xây, xây dựng
Đồng thanh bàng
同声旁
股gǔ
cổ
luồng, làn (mùi, khí, sức); cổ phần
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
炒股
chǎogǔ · chơi chứng khoán; buôn cổ phiếu
Đồng thanh bàng
同声旁
役yì
dịch
chiến dịch; trận đánh lớn
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 彳 bước đi
战役
zhànyì · chiến dịch; trận đánh lớn
Đồng thanh bàng
同声旁
疫yì
dịch
phòng dịch; phòng chống dịch bệnh
Hình bàng: 扌 tay, động tác tay ≠ 疒 bệnh
防疫
fángyì · phòng dịch; phòng chống dịch bệnh
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 投票
票
piào
phiếu
vé
示 thần, lễ + 覀
11 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
漂piāo
phiêu
nổi; trôi; trôi dạt
Hình bàng: 示 thần, lễ ≠ 氵 nước
漂亮
piàoliang · đẹp
Đồng thanh bàng
同声旁
飘piāo
phiêu
bay
Hình bàng: 示 thần, lễ ≠ 风 gió
飘扬
piāoyáng · tung bay; phấp phới
Đồng thanh bàng
同声旁
贾gǔ
cổ
thương nhân; lái buôn (văn viết)
Hình bàng: 示 thần, lễ ≠ 贝 tiền, của cải
商贾
shānggǔ · thương nhân; lái buôn (văn viết)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 投票

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ hình cận 形近词 (1)

Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.

股票gǔpiào
cổ phiếu
cổ phiếuHSK6
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác