汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

完全

hoàn toàn
  1. wánquánHSK2tính từ / phó từ
    hoàn toàn
    例: 我完全同意你的看法。 – Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

完
wán
hoàn
xong, hoàn thành
宀 mái nhà + 元
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 6 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
元yuán
nguyên
Đồng (đơn vị tiền tệ)
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 二 hai
单元
dānyuán · đơn nguyên, cụm, bài học
Đồng thanh bàng
同声旁
玩wán
ngoạn
chơi; đi chơi; vui chơi
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 王 ngọc, đá quý
玩儿
wánr · chơi; đi chơi
Đồng thanh bàng
同声旁
远yuǎn
viễn
xa
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 辶 đi, di chuyển
永远
yǒngyuǎn · mãi mãi
Đồng thanh bàng
同声旁
院yuàn
viện
sân; viện (bệnh viện, học viện…)
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
学院
xuéyuàn · học viện; trường cao đẳng
Đồng thanh bàng
同声旁
园yuán
viên
vườn; công viên
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 囗 vây quanh
公园
gōngyuán · công viên
Đồng thanh bàng
同声旁
顽wán
ngoan
nghịch ngợm; tinh nghịch
Hình bàng: 宀 mái nhà ≠ 页 đầu
顽皮
wánpí · nghịch ngợm; tinh nghịch
Đồng thanh bàng
同声旁
⚖️ Hình bàng 宀 dễ lẫn với 冖: 宀 (mái nhà) có chấm trên đầu: 家 字 室. 冖 (che phủ) không có chấm: 写 军.
Trong từ 完全
全
quán
toàn
toàn bộ; đều, hết
人 người + 王
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 3 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
诠quán
thuyên
diễn giải; thể hiện (vai diễn, ý nghĩa)
Hình bàng: 人 người ≠ 讠 lời nói
诠释
quánshì · diễn giải; thể hiện (vai diễn, ý nghĩa)
Đồng thanh bàng
同声旁
拴shuān
thuyên
buộc; cột
Hình bàng: 人 người ≠ 扌 tay, động tác tay
拴
shuān · buộc; cột
Đồng thanh bàng
同声旁
栓shuān
xuyên
huyết khối; cục máu đông
Hình bàng: 人 người ≠ 木 cây, gỗ
血栓
xuèshuān · huyết khối; cục máu đông
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 完全

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác