境外
cảnh ngoại
- jìngwàiHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từngoài lãnh thổ; ở nước ngoài例: 境外办理护照都需要哪些手续和证明材料? – Làm hộ chiếu ở nước ngoài cần những thủ tục và giấy tờ chứng minh gì?
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
境
jìng
cảnh
土 đất + 竟
14 nét · kết cấu trái – phải · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 竟 | jìng cánh | vậy mà; lại (ngoài dự đoán); rốt cuộc Hình bàng: 土 đất ≠ 音 âm thanh | 竟然 jìngrán · vậy mà lại | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 镜 | jìng kính | ống kính; cảnh quay Hình bàng: 土 đất ≠ 钅 kim loại | 镜头 jìngtóu · ống kính; cảnh quay | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 境外
外
wài
ngoại
ngoài
夕 buổi tối + 卜
5 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 7 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 处 | chù xứ | chỗ, nơi; điểm, mặt Hình bàng: 夕 buổi tối ≠ 夂 bước chậm | 到处 dàochù · khắp nơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 补 | bǔ bổ | vá, sửa; bù, bổ sung Hình bàng: 夕 buổi tối ≠ 衤 áo quần | 补充 bǔchōng · bổ sung | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 扑 | pū phác | nhào tới; lao vào; vồ Hình bàng: 夕 buổi tối ≠ 扌 tay, động tác tay | 扑灭 pūmiè · dập tắt; tiêu diệt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 卜 | bo bặc | củ cải | 萝卜 luóbo · củ cải | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 朴 | pǔ phác | chất phác; mộc mạc Hình bàng: 夕 buổi tối ≠ 木 cây, gỗ | 淳朴 chúnpǔ · chất phác; mộc mạc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赴 | fù phó | đi đến; đến dự Hình bàng: 夕 buổi tối ≠ 走 chạy, đi | 奔赴 bēnfù · lên đường đến; gấp rút đi tới | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 仆 | pú bộc | công bộc; đầy tớ của nhân dân Hình bàng: 夕 buổi tối ≠ 亻 người | 公仆 gōngpú · công bộc; đầy tớ của nhân dân | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 境外
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.