汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

喉咙

hầu lung
  1. hóulóngHSK7–9danh từphồn thể 喉嚨
    cổ họng; họng
    例: 早上起来感觉喉咙痛。 – Sáng ngủ dậy thấy đau họng.
10
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

喉
hóu
hầu
口 miệng, nói, ăn + 侯
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
猴hóu
hầu
con khỉ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 犭 thú vật
猴子
hóuzi · con khỉ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喉咙
咙
lóng
lung
口 miệng, nói, ăn + 龙
kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
龙lóng
long
rồng龙头
lóngtóu · vòi nước; đầu tàu, (doanh nghiệp) dẫn đầu
Đồng thanh bàng
同声旁
宠chǒng
sủng
cưng chiều; nuông chiều
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 宀 mái nhà
宠物
chǒngwù · thú cưng
Đồng thanh bàng
同声旁
袭xí
tập
đạo văn; sao chép (của người khác)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 衣 áo quần
抄袭
chāoxí · đạo văn; sao chép (của người khác)
Đồng thanh bàng
同声旁
笼lǒng
lồng
đèn lồng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ ⺮ tre
灯笼
dēnglong · đèn lồng
Đồng thanh bàng
同声旁
拢lǒng
long
xích lại gần; dồn lại; tiến sát
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 扌 tay, động tác tay
靠拢
kàolǒng · xích lại gần; dồn lại; tiến sát
Đồng thanh bàng
同声旁
聋lóng
lung
điếc
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 耳 tai
聋人
lóngrén · người khiếm thính; người điếc
Đồng thanh bàng
同声旁
垄lǒng
lũng
lũng đoạn; độc quyền
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất
垄断
lǒngduàn · lũng đoạn; độc quyền
Đồng thanh bàng
同声旁
胧lóng
lung
mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
朦胧
ménglóng · mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng
Đồng thanh bàng
同声旁
庞páng
bàng
khổng lồ; đồ sộ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 广 mái nhà rộng
庞大
pángdà · khổng lồ; đồ sộ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 喉咙

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác