HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

垄

lũng
  1. lǒngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    垄断: lũng đoạn; độc quyền
    例: 几家大公司垄断了这个行业的市场。
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

垄
lǒng
lũng
土 đất + 龙
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
龙lóng
long
rồng龙头
lóngtóu · vòi nước; đầu tàu, (doanh nghiệp) dẫn đầu
Đồng thanh bàng
同声旁
宠chǒng
sủng
cưng chiều; nuông chiều
Hình bàng: 土 đất ≠ 宀 mái nhà
宠物
chǒngwù · thú cưng
Đồng thanh bàng
同声旁
袭xí
tập
đạo văn; sao chép (của người khác)
Hình bàng: 土 đất ≠ 衣 áo quần
抄袭
chāoxí · đạo văn; sao chép (của người khác)
Đồng thanh bàng
同声旁
笼lǒng
lồng
đèn lồng
Hình bàng: 土 đất ≠ ⺮ tre
灯笼
dēnglong · đèn lồng
Đồng thanh bàng
同声旁
咙lóng
lung
cổ họng; họng
Hình bàng: 土 đất ≠ 口 miệng, nói, ăn
喉咙
hóulóng · cổ họng; họng
Đồng thanh bàng
同声旁
拢lǒng
long
xích lại gần; dồn lại; tiến sát
Hình bàng: 土 đất ≠ 扌 tay, động tác tay
靠拢
kàolǒng · xích lại gần; dồn lại; tiến sát
Đồng thanh bàng
同声旁
聋lóng
lung
điếc
Hình bàng: 土 đất ≠ 耳 tai
聋人
lóngrén · người khiếm thính; người điếc
Đồng thanh bàng
同声旁
胧lóng
lung
mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng
Hình bàng: 土 đất ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
朦胧
ménglóng · mờ ảo; mờ mịt; lờ mờ, không rõ ràng
Đồng thanh bàng
同声旁
庞páng
bàng
khổng lồ; đồ sộ
Hình bàng: 土 đất ≠ 广 mái nhà rộng
庞大
pángdà · khổng lồ; đồ sộ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 垄

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác