各个
các cá
- gègèHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)đại từ / phó từphồn thể 各個các, từng; lần lượt từng cái例: 他去过中国的各个地方。 – Anh ấy đã đi khắp các nơi ở Trung Quốc.
11
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
各
gè
các
các
口 miệng, nói, ăn + 夂
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 11 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 客 | kè khách | không có gì (đáp lại lời cảm ơn) Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 宀 mái nhà | 不客气 bù kèqì · không có gì (đáp lại lời cảm ơn) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 务 | wù vụ | phục vụ; dịch vụ Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 力 sức | 服务 fúwù · phục vụ; dịch vụ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 格 | gé cách | ô vuông; ô kẻ; ngăn (tủ); quy cách Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 木 cây, gỗ | 表格 biǎogé · bảng biểu | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 络 | luò lạc | mạng internet Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi | 网络 wǎngluò · mạng internet | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 略 | lüè lược | sơ lược; hơi; lược bỏ Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 田 ruộng | 策略 cèlüè · sách lược; chiến lược | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 酪 | lào lạc | phô mai; pho mát Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 酉 rượu | 奶酪 nǎilào · phô mai; pho mát | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 阁 | gé các | gác xép; gác mái Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 门 cửa | 阁楼 gélóu · gác xép; gác mái | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 骼 | gé cách | bộ xương; xương cốt Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 骨 xương | 骨骼 gǔgé · bộ xương; xương cốt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 胳 | gē cách | cánh tay Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 胳膊 gēbo · cánh tay | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赂 | lù lộ | hối lộ; đút lót Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 贝 tiền, của cải | 贿赂 huìlù · hối lộ; đút lót | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 冬 | dōng đông | mùa đông | 冬天 dōngtiān · mùa đông | Chữ hình cận 形近字 |
👀 冬 / 各 / 务: Cùng 夂 ở trên: dưới là 2 chấm (băng) = 冬 mùa đông; dưới là 口 = 各; dưới là 力 = 务.
Trong từ 各个
个
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 各个
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 哥哥 | gēge ca ca | anh trai | HSK1 |