汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

交界

giao giới
  1. jiāojièHSK7–9động từ
    giáp ranh; tiếp giáp
    例: 这个小镇位于两省交界的地方。 – Thị trấn nhỏ này nằm ở nơi giáp ranh giữa hai tỉnh.
13
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

交
jiāo
giao
giao
六 + 乂
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
校xiào
hiệu
trường học
Hình bàng: 六 ≠ 木 cây, gỗ
学校
xuéxiào · trường học
Đồng thanh bàng
同声旁
饺jiǎo
giáo
sủi cảo
Hình bàng: 六 ≠ 饣 ăn uống
饺子
jiǎozi · sủi cảo
Đồng thanh bàng
同声旁
较jiào
giảo
khá, tương đối; so với
Hình bàng: 六 ≠ 车 xe
比较
bǐjiào · khá, tương đối
Đồng thanh bàng
同声旁
效xiào
hiệu
hiệu quả
Hình bàng: 六 ≠ 攵 đánh, hành động
效果
xiàoguǒ · hiệu quả
Đồng thanh bàng
同声旁
郊jiāo
giao
ngoại ô
Hình bàng: 六 ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
郊区
jiāoqū · ngoại ô
Đồng thanh bàng
同声旁
胶jiāo
giao
băng dính
Hình bàng: 六 ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胶带
jiāodài · băng dính
Đồng thanh bàng
同声旁
咬yǎo
giảo
cắn
Hình bàng: 六 ≠ 口 miệng, nói, ăn
咬
yǎo · cắn
Đồng thanh bàng
同声旁
狡jiǎo
giảo
giảo hoạt
Hình bàng: 六 ≠ 犭 thú vật
狡猾
jiǎohuá · giảo hoạt
Đồng thanh bàng
同声旁
绞jiǎo
giảo
vặn; vắt; xoắn
Hình bàng: 六 ≠ 纟 tơ, sợi
绞
jiǎo · vặn; vắt; xoắn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 交界
界
jiè
giới
ranh giới; giới hạn
田 ruộng + 介
9 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
介jiè
giới
giới thiệu介绍
jièshào · giới thiệu
Đồng thanh bàng
同声旁
价jià
giá
giá, giá cả
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 亻 người
价格
jiàgé · giá cả
Đồng thanh bàng
同声旁
阶jiē
giai
giai đoạn
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
阶段
jiēduàn · giai đoạn
Đồng thanh bàng
同声旁
尬à
giới
lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Hình bàng: 田 ruộng ≠ 尢
尴尬
gāngà · lúng túng; khó xử; ngượng ngùng
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 交界

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

交接jiāojiē
giao tiếp
bàn giao; giao nhận; tiếp giápHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác