HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

狡

giảo
  1. jiǎoHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025
    狡猾: giảo hoạt
    例: 戏里的那个商人奸诈狡猾,观众都很讨厌他。
9
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

狡
jiǎo
giảo
犭 thú vật + 交
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 9 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
校xiào
hiệu
trường học
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 木 cây, gỗ
学校
xuéxiào · trường học
Đồng thanh bàng
同声旁
交jiāo
giao
giao
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 六
交给
jiāo gěi · giao cho; đưa cho
Đồng thanh bàng
同声旁
饺jiǎo
giáo
sủi cảo
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 饣 ăn uống
饺子
jiǎozi · sủi cảo
Đồng thanh bàng
同声旁
较jiào
giảo
khá, tương đối; so với
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 车 xe
比较
bǐjiào · khá, tương đối
Đồng thanh bàng
同声旁
效xiào
hiệu
hiệu quả
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 攵 đánh, hành động
效果
xiàoguǒ · hiệu quả
Đồng thanh bàng
同声旁
郊jiāo
giao
ngoại ô
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải)
郊区
jiāoqū · ngoại ô
Đồng thanh bàng
同声旁
胶jiāo
giao
băng dính
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể
胶带
jiāodài · băng dính
Đồng thanh bàng
同声旁
咬yǎo
giảo
cắn
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 口 miệng, nói, ăn
咬
yǎo · cắn
Đồng thanh bàng
同声旁
绞jiǎo
giảo
vặn; vắt; xoắn
Hình bàng: 犭 thú vật ≠ 纟 tơ, sợi
绞
jiǎo · vặn; vắt; xoắn
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 狡

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác