汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

与其

dữ kỳ
  1. yǔqíHSK7–9liên từphồn thể 與其
    thay vì
    例: 与其抱怨,不如努力工作。 – Thay vì than phiền, chi bằng hãy chăm chỉ làm việc.
7
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

与
yǔ
dữ
và; với, cùng (văn viết)
3 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK4
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
写xiě
tả
viết听写
tīngxiě · nghe viết; viết chính tả
Đồng thanh bàng
同声旁
屿yǔ
tự
đảo岛屿
dǎoyǔ · đảo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 与其
其
qí
kỳ
nó, của nó; người đó, của người đó
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
期qī
kỳ
kỳ, số (tạp chí), khóa日期
rìqī · ngày tháng
Đồng thanh bàng
同声旁
基jī
cơ
cơ bản, căn bản基本
jīběn · cơ bản, căn bản
Đồng thanh bàng
同声旁
棋qí
kỳ
cờ; ván cờ围棋
wéiqí · cờ vây
Đồng thanh bàng
同声旁
欺qī
khi
bắt nạt; ức hiếp欺负
qīfu · bắt nạt; ức hiếp
Đồng thanh bàng
同声旁
斯sī
tư
người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo穆斯林
mùsīlín · người Hồi giáo; tín đồ Hồi giáo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 与其

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (3)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

预期yùqī
dự kỳ
dự tính, kỳ vọngHSK5
逾期yúqī
du kỳ
quá hạnHSK7-9
语气yǔqì
ngữ khí
ngữ khíHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác