屿
tự
- yǔHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025岛屿: đảo例: 我们计划去那个岛屿旅行。
2
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
屿
yǔ
tự
山 núi + 与
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 写 | xiě tả | viết Hình bàng: 山 núi ≠ 冖 che phủ | 听写 tīngxiě · nghe viết; viết chính tả | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 与 | yǔ dữ | và; với, cùng (văn viết) | 参与 cānyù · tham gia | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 屿
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.