齐

Hệ thanh bàng 齐 · qí · tề

4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "qí" → gặp chữ lạ có 齐, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 氵 (nước) + 齐 → 济 jì · tế: 经济: kinh tế
  • 扌 (tay, động tác tay) + 齐 → 挤 jǐ · tễ: chen, chen chúc; chật chội, đông nghịt
  • 刂 (dao, cắt) + 齐 → 剂 jì · tễ: thuốc chế sẵn; chất (tẩy, xúc tác…); thang (thuốc)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcqí
tề
đủ, đầy đủ; đều, ngay ngắn6 nét
HSK3
氵
nước
jì
tế
đồng vận
经济: kinh tế9 nét
HSK3
扌
tay, động tác tay
jǐ
tễ
đồng vận
chen, chen chúc; chật chội, đông nghịt9 nét
HSK5
刂
dao, cắt
jì
tễ
đồng vận
thuốc chế sẵn; chất (tẩy, xúc tác…); thang (thuốc)
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.