麻

Hệ thanh bàng 麻 · má · ma

5 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 手 (tay) + 麻 → 摩 mó · ma: 按摩: mát xa
  • 石 (đá) + 麻 → 磨 mó · ma: mài; xay; cọ xát, mài mòn
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 麻 → 嘛 ma · ma: trợ từ cuối câu (biểu thị lẽ đương nhiên, nhấn mạnh)
  • 鬼 (ma quỷ) + 麻 → 魔 mó · ma: 魔力: ma lực; sức hút kỳ lạ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcmá
ma
cây gai, đay; sợi gai (vải)11 nét
HSK3
手
tay
mó
ma
按摩: mát xa15 nét
HSK5
石
đá
mó
ma
mài; xay; cọ xát, mài mòn
HSK6
口
miệng, nói, ăn
ma
ma
khác thanh
trợ từ cuối câu (biểu thị lẽ đương nhiên, nhấn mạnh)
HSK6
鬼
ma quỷ
mó
ma
魔力: ma lực; sức hút kỳ lạ
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.