HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 非
非

Hệ thanh bàng 非 · fēi · phi

9 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "fēi" → gặp chữ lạ có 非, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 扌 (tay, động tác tay) + 非 → 排 pái · bài: hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…)
  • 口 (miệng, nói, ăn) + 非 → 啡 fēi · phê: 咖啡: cà phê
  • 车 (xe) + 非 → 辈 bèi · bối: thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng)
  • 罒 (lưới) + 非 → 罪 zuì · tội: tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở
  • 匚 (cái hộp) + 非 → 匪 fěi · phỉ: 土匪: thổ phỉ; giặc cướp
  • 纟 (tơ, sợi) + 非 → 绯 fēi · phi: 绯闻: scandal tình ái; tin đồn tình cảm
  • 讠 (lời nói) + 非 → 诽 fěi · phỉ: 诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ
  • 彳 (bước đi) + 非 → 徘 pái · bồi: 徘徊: đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
非
chữ gốcfēi
phi
không, phi; nhất định (非…不可)非常 fēicháng
rất, cực kỳ
8 nét
HSK1
排
扌
tay, động tác tay
pái
bài
hàng; dãy (lượng từ cho hàng ghế, hàng cây…)排队 páiduì
xếp hàng
11 nét
HSK2
啡
口
miệng, nói, ăn
fēi
phê
đồng âm
咖啡: cà phê咖啡 kāfēi
cà phê
11 nét
HSK3
辈
车
xe
bèi
bối
đồng vận
thế hệ, lứa; vai vế (trong họ hàng)一辈子 yībèizi
một đời người
12 nét
HSK5
罪
罒
lưới
zuì
tội
tội; tội lỗi; (bóng) khổ sở犯罪 fànzuì
phạm tội

HSK6
匪
匚
cái hộp
fěi
phỉ
khác thanh
土匪: thổ phỉ; giặc cướp土匪 tǔfěi
thổ phỉ; giặc cướp

HSK7-9
绯
纟
tơ, sợi
fēi
phi
đồng âm
绯闻: scandal tình ái; tin đồn tình cảm绯闻 fēiwén
scandal tình ái; tin đồn tình cảm

HSK7-9
诽
讠
lời nói
fěi
phỉ
khác thanh
诽谤: phỉ báng; vu khống, bôi nhọ诽谤 fěibàng
phỉ báng; vu khống, bôi nhọ

HSK7-9
徘
彳
bước đi
pái
bồi
徘徊: đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)徘徊 páihuái
đi đi lại lại; do dự; dao động (số liệu)

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh