邦
Hệ thanh bàng 邦 · bāng · bang
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "bāng" → gặp chữ lạ có 邦, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
邦 | chữ gốc | bāng bang | 联邦: liên bang | 联邦 liánbāng liên bang | 6 nét HSK7-9 |
帮 | 巾 khăn, vải | bāng bang đồng âm | giúp; giúp đỡ | 帮忙 bāngmáng giúp đỡ (động từ li hợp) | 9 nét HSK1 |
绑 | 纟 tơ, sợi | bǎng bảng khác thanh | buộc; trói; quấn | 绑架 bǎngjià bắt cóc | 9 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.