詹
Hệ thanh bàng 詹 · zhān
3 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhān" → gặp chữ lạ có 詹, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
檐 | 木 cây, gỗ | yán diêm đồng vận | 屋檐: mái hiên | 屋檐 wūyán mái hiên | HSK7-9 |
赡 | 贝 tiền, của cải | shàn thiệm đồng vận | 赡养: phụng dưỡng; nuôi dưỡng (người già) | 赡养 shànyǎng phụng dưỡng; nuôi dưỡng (người già) | HSK7-9 |
瞻 | 目 mắt | zhān chiêm đồng âm | 瞻仰: chiêm ngưỡng; viếng (với lòng tôn kính) | 瞻仰 zhānyǎng chiêm ngưỡng; viếng (với lòng tôn kính) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.