玄
Hệ thanh bàng 玄 · xuán · huyền
4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
玄 | chữ gốc | xuán huyền | huyền bí, khó hiểu; (khẩu ngữ) khó tin, phóng đại | 玄机 xuánjī huyền cơ; điều bí ẩn ẩn chứa bên trong | HSK7-9 |
畜 | 田 ruộng | xù súc | 畜牧: chăn nuôi (gia súc) | 畜牧 xùmù chăn nuôi (gia súc) | HSK7-9 |
弦 | 弓 cái cung | xián huyền | dây (cung, đàn) | 扣人心弦 kòurénxīnxián hồi hộp; lôi cuốn; làm rung động lòng người | HSK7-9 |
炫 | 火 lửa | xuàn huyễn khác thanh | 炫耀: khoe khoang; phô trương | 炫耀 xuànyào khoe khoang; phô trương | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.