敖
Hệ thanh bàng 敖 · ngao
3 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
傲 | 亻 người | ào ngạo | kiêu ngạo; tự hào (以…为傲) | 骄傲 jiāo'ào tự hào, kiêu ngạo | 12 nét HSK6 |
熬 | 灬 lửa | áo ao | nấu, chịu đựng | 煎熬 jiān'áo dày vò; giày vò khổ sở | 14 nét HSK7-9 |
赘 | 贝 tiền, của cải | zhuì chuế | 累赘: vướng víu; rườm rà; gánh nặng | 累赘 léizhuì vướng víu; rườm rà; gánh nặng | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.