周
Hệ thanh bàng 周 · zhōu · chu
6 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
周 | chữ gốc | zhōu chu | tuần | 上周 shàng zhōu tuần trước | 8 nét HSK2 |
调 | 讠 lời nói | tiáo điều | điều động, chuyển (công tác) | 调查 diàochá điều tra | 10 nét HSK3 |
凋 | 冫 băng, lạnh | diāo điêu | 凋谢: tàn; héo rụng | 凋谢 diāoxiè tàn; héo rụng | HSK7-9 |
雕 | 隹 chim | diāo điêu | chạm, khắc; điêu khắc; chim điêu | 雕像 diāoxiàng tượng; pho tượng | HSK7-9 |
稠 | 禾 lúa | chóu trù đồng vận | đặc, sệt; dày đặc | 稠密 chóumì dày đặc; đông đúc | HSK7-9 |
绸 | 纟 tơ, sợi | chóu trù đồng vận | 丝绸: tơ lụa | 丝绸 sīchóu tơ lụa | 11 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.