叟
Hệ thanh bàng 叟 · sǒu · tẩu
4 chữ trong kho từ vựng
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "sǒu" → gặp chữ lạ có 叟, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
瘦 | 疒 bệnh | shòu sấu đồng vận | gầy | 瘦 shòu gầy | 14 nét HSK5 |
搜 | 扌 tay, động tác tay | sōu sưu khác thanh | tìm, lục soát; tìm kiếm (trên mạng) | 搜索 sōusuǒ tìm kiếm | 12 nét HSK5 |
嫂 | 女 phụ nữ | sǎo tẩu | 嫂子: chị dâu | 嫂子 sǎozi chị dâu | HSK7-9 |
艘 | 舟 thuyền | sōu sưu khác thanh | chiếc (lượng từ cho tàu thuyền) | 艘 sōu chiếc (lượng từ cho tàu thuyền) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.