HSK4 (HSK 3.0) · Bài 40
Cụm bốn chữ 无A无B · 有A有B và 不怎么
Bước 1 · Lý thuyết
无A无B và 有A有B là hai khung tạo cụm bốn chữ: A, B là hai chữ cùng loại (gần nghĩa hoặc đối nhau). Nhiều cụm đã cố định, nên học theo cụm. 不怎么 là cách phủ định nhẹ trong khẩu ngữ, khác với 怎么不 (câu hỏi "sao không").
无A无B
无 + A + 无 + B
Nghĩa "không có A cũng không có B", tức là hoàn toàn không. Cụm hay gặp: 无忧无虑 (vô ưu vô lự: không lo không nghĩ; 忧 = lo, 虑 = nghĩ ngợi, đều trên cấp 4), 无缘无故 (vô duyên vô cớ: tự dưng, không lý do; 缘, 故 trên cấp 4).
他无缘无故地生气了,大家都不知道为什么。
Tā wú yuán wú gù de shēngqì le, dàjiā dōu bù zhīdào wèishénme.
Anh ấy tự dưng nổi giận, mọi người đều không biết vì sao.
小时候我们无忧无虑,每天只知道玩儿。
Xiǎoshíhou wǒmen wú yōu wú lǜ, měi tiān zhǐ zhīdào wánr.
Hồi nhỏ chúng tôi vô lo vô nghĩ, ngày nào cũng chỉ biết chơi.
有A有B
有 + A + 有 + B
Nghĩa "có cả A và B", thường để khen sự đầy đủ, sinh động: 有说有笑 (vừa nói vừa cười), 有山有水 (có núi có sông), 有大有小 (có to có nhỏ). Thứ tự hai chữ cố định.
大家一路上有说有笑,很快就到了。
Dàjiā yí lù shang yǒu shuō yǒu xiào, hěn kuài jiù dào le.
Suốt đường đi mọi người nói nói cười cười, chẳng mấy chốc đã đến nơi.
这里有山有水,风景非常美。
Zhèlǐ yǒu shān yǒu shuǐ, fēngjǐng fēicháng měi.
Nơi đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
这些苹果有大有小,你自己选吧。
Zhèxiē píngguǒ yǒu dà yǒu xiǎo, nǐ zìjǐ xuǎn ba.
Chỗ táo này có quả to quả nhỏ, bạn tự chọn đi.
不怎么 = không… lắm
不怎么 + Động từ / Tính từ
Phủ định nhẹ, gần với 不太. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Đừng nhầm với 怎么不 + V = "sao không…?".
我不怎么喜欢吃甜的。
Wǒ bù zěnme xǐhuan chī tián de.
Tôi không thích đồ ngọt lắm.
这家店的菜不怎么好吃,可是很便宜。
Zhè jiā diàn de cài bù zěnme hǎochī, kěshì hěn piányi.
Món ở quán này không ngon lắm nhưng rất rẻ.
他平时不怎么说话。
Tā píngshí bù zěnme shuōhuà.
Bình thường anh ấy ít nói.
Lỗi thường gặp
✗ 他们一路上有笑有说。✓ 他们一路上有说有笑。
Cụm bốn chữ có thứ tự cố định: 有说有笑.
✗ 你不怎么去?✓ 你怎么不去?
Hỏi "sao không…" là 怎么不; 不怎么 = "không… lắm".
✗ 这里无山无水,风景很美。✓ 这里有山有水,风景很美。
无A无B = chẳng có gì; muốn khen phong cảnh đầy đủ dùng 有A有B.
Mẹo nhớ: 有A有B = có đủ cả; 无A无B = chẳng có gì; 不怎么 = "không… lắm", còn 怎么不 = "sao không".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp