Lượng từ: 幅 · 盒 · 场 · 趟 và số + 大 / 小 + lượng từ (一大碗)
Bước 1 · Lý thuyết
Bổ sung bốn lượng từ của đề cương cấp 4: hai danh lượng từ 幅, 盒 và hai động lượng từ 场, 趟. Ngoài ra, giữa số từ và lượng từ có thể chèn 大 / 小 để nhấn mạnh to / nhỏ, nhiều / ít: 一大碗, 一小块.
Danh lượng từ 幅 · 盒
幅 (fú) dùng cho tranh, ảnh, bản đồ (vật phẳng, khổ lớn). 盒 (hé) là danh từ "hộp" mượn làm lượng từ: 一盒牛奶; khi là danh từ thường nói 盒子.
Động lượng từ 场 · 趟
场 đếm cả một trận, một đợt sự việc: 下了一场雨, 病了一场, 哭了一场 (từ điển đọc cháng; khẩu ngữ nhiều người đọc chǎng); khi đếm buổi biểu diễn, trận thi đấu đọc chǎng: 一场电影, 一场比赛. 趟 (tàng) đếm chuyến đi và về: 去一趟银行 = 去银行一趟.
Số + 大 / 小 + lượng từ
Chèn 大 / 小 giữa số từ và lượng từ để nhấn mạnh to / nhỏ, nhiều / ít: 一大碗米饭, 一小块蛋糕, 一大杯水. Số từ thường là 一; chỉ dùng vài tính từ một chữ như 大, 小 (đôi khi 满, 整), không dùng 好, 新….
Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp