HSK4 (HSK 3.0) · Bài 43
Câu 把 có trạng ngữ: 把 + O + 往 / 都 / 慢慢地 + V · Câu kiêm ngữ với 使
Bước 1 · Lý thuyết
Ở câu 把 cấp 4, một số trạng ngữ đứng sau tân ngữ của 把 và ngay trước động từ. Câu kiêm ngữ với 使 (khiến, làm cho) nói một sự việc làm người khác thay đổi suy nghĩ, cảm xúc hay trạng thái; khác với 让 / 叫 ở chỗ không dùng để sai bảo.
把 + tân ngữ + trạng ngữ + động từ
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 往 / 向 + nơi chốn · 都 / 全 · 慢慢地 / 很快地 + Động từ + Thành phần khác
Trạng ngữ chỉ hướng (往前, 往左边), phạm vi (都, 全), cách thức (慢慢地, 好好地) đứng giữa tân ngữ và động từ. Phủ định 不 / 没 và động từ năng nguyện (要, 能, 应该) vẫn đứng TRƯỚC 把.
请把桌子往左边搬一点儿。
Qǐng bǎ zhuōzi wǎng zuǒbian bān yìdiǎnr.
Làm ơn chuyển cái bàn sang bên trái một chút.
他把这些书都看完了。
Tā bǎ zhèxiē shū dōu kànwán le.
Anh ấy đã đọc hết những cuốn sách này.
你把车慢慢地开过来。
Nǐ bǎ chē mànmàn de kāi guòlai.
Bạn lái xe từ từ lại đây.
Câu kiêm ngữ với 使
A(sự việc / người)+ 使 + B + Động từ / Tính từ
使 (shǐ) = làm cho, khiến; trang trọng hơn 让. B là người chịu ảnh hưởng, phần sau là thay đổi của B: 使我很感动, 使大家明白. Không dùng 使 để sai bảo, nhờ vả (dùng 让 / 叫 / 请).
这次旅行使我认识了很多新朋友。
Zhè cì lǚxíng shǐ wǒ rènshile hěn duō xīn péngyou.
Chuyến đi này giúp tôi quen được nhiều bạn mới.
他的话使大家都笑了起来。
Tā de huà shǐ dàjiā dōu xiàole qǐlái.
Lời anh ấy khiến mọi người đều bật cười.
多运动可以使身体更健康。
Duō yùndòng kěyǐ shǐ shēntǐ gèng jiànkāng.
Vận động nhiều có thể khiến cơ thể khỏe hơn.
Lỗi thường gặp
✗ 我把作业没做完。✓ 我没把作业做完。
Phủ định 没 / 不 đứng trước 把.
✗ 请往前把车开一点儿。✓ 请把车往前开一点儿。
Trạng ngữ chỉ hướng đứng sau tân ngữ của 把, trước động từ.
✗ 妈妈使我去买菜。✓ 妈妈让我去买菜。
使 không dùng để sai bảo; sai ai làm gì dùng 让 / 叫.
Mẹo nhớ: 把 + O + (往… / 都 / 慢慢地) + V; 使 = "khiến ai đó thay đổi", không phải "bảo ai đó làm".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp